| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/09/2011 | phát âm ёмка |
ёмка [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёмок |
ёмок [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёканье |
ёканье [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёрничанье |
ёрничанье [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёрник |
ёрник [ru] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2011 | phát âm ёрзнуть |
ёрзнуть [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёмко |
ёмко [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёмче |
ёмче [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ёмкостный |
ёмкостный [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm во всю ивановскую |
во всю ивановскую [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ибсеновский |
ибсеновский [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm ибупрофен |
ибупрофен [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm былинка |
былинка [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm опылённый |
опылённый [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm беседочный |
беседочный [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm бенефисный |
бенефисный [ru] | 0 bình chọn |
| 10/09/2011 | phát âm бенедиктиновый |
бенедиктиновый [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сапатеть |
сапатеть [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm саночник |
саночник [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сановито |
сановито [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сановитая |
сановитая [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm саркоматозный |
саркоматозный [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сарканить |
сарканить [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сарган |
сарган [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm саранчук |
саранчук [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сапоговаляльный |
сапоговаляльный [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm сбоечный |
сбоечный [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm дрот |
дрот [ru] | 1 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm тормози |
тормози [ru] | 0 bình chọn |
| 09/09/2011 | phát âm завеса |
завеса [ru] | 0 bình chọn |