| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 31/03/2019 | phát âm 肉圆 |
肉圆 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 这是一个阴谋 |
这是一个阴谋 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 你没看张主任什么事都让他三分 |
你没看张主任什么事都让他三分 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 弟弟反倒比哥哥高。 |
弟弟反倒比哥哥高。 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 这桥承受得住很大的重量。 |
这桥承受得住很大的重量。 [zh] | 1 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 海底撈月 |
海底撈月 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 模擬 |
模擬 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 这个甜食有薄荷的味道 |
这个甜食有薄荷的味道 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 箝制 |
箝制 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 末班车 |
末班车 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 童子軍 |
童子軍 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 巍巍 |
巍巍 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/11/2018 | phát âm 超负荷 |
超负荷 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/03/2018 | phát âm 朱门酒肉臭 路有冻死骨 |
朱门酒肉臭 路有冻死骨 [zh] | 0 bình chọn |