| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/06/2017 | phát âm 憔悴 |
憔悴 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 前哨战 |
前哨战 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 旁人 |
旁人 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 潇洒 |
潇洒 [yue] | 1 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 毎日 |
毎日 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 然后 |
然后 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 注定 |
注定 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 难舍难离 |
难舍难离 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 避重就輕 |
避重就輕 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 新聞自由 |
新聞自由 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 三权分立 |
三权分立 [yue] | 0 bình chọn |
| 06/06/2017 | phát âm 米已成炊 |
米已成炊 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 訊問 |
訊問 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 菜青 |
菜青 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 斬到你一頸血 |
斬到你一頸血 [yue] | 1 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 有風駛盡艃 |
有風駛盡艃 [yue] | 0 bình chọn |
| 21/04/2017 | phát âm 我唔肯定我唔明唔明 |
我唔肯定我唔明唔明 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 悶騷 |
悶騷 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 步調 |
步調 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 格硬 |
格硬 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm Gwongzau |
Gwongzau [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 納粹 |
納粹 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 表情符號 |
表情符號 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 紅卜卜 |
紅卜卜 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 伊甸 |
伊甸 [yue] | 1 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 大蝦細無智慧 |
大蝦細無智慧 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 人蠢無藥醫 |
人蠢無藥醫 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 叶选宁 |
叶选宁 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 阻住個地球轉 |
阻住個地球轉 [yue] | 0 bình chọn |
| 09/04/2017 | phát âm 打到嚟 |
打到嚟 [yue] | 0 bình chọn |