| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 12/01/2015 | phát âm 台北車站 |
台北車站 [nan] | 5 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 打火機 |
打火機 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 摩托車 |
摩托車 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 卡車 |
卡車 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 招牌 |
招牌 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 短路 |
短路 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 什麽 |
什麽 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 因爲 |
因爲 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 熱鬧 |
熱鬧 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 鲁肉饭 |
鲁肉饭 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 水饺 |
水饺 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 雨伞 |
雨伞 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 竹北 |
竹北 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 立法委員 |
立法委員 [nan] | -1 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 12306 |
12306 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 可以 |
可以 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 不可以 |
不可以 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 幹甲會牽絲 |
幹甲會牽絲 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 民进党 |
民进党 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 尛 |
尛 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 殺 |
殺 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 樹枝孤鳥 |
樹枝孤鳥 [nan] | 0 bình chọn |
| 12/01/2015 | phát âm 电脑 |
电脑 [nan] | 0 bình chọn |
| 11/01/2015 | phát âm 人民幣 |
人民幣 [nan] | -1 bình chọn |
| 11/01/2015 | phát âm 電腦 |
電腦 [nan] | 3 bình chọn |