| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 22/02/2014 | phát âm хлебом-солью |
хлебом-солью [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm полутьме |
полутьме [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm монахиней |
монахиней [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm коммунистические |
коммунистические [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm братолюбие |
братолюбие [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm помазанные |
помазанные [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm члены |
члены [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm постучали |
постучали [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm поцапаться |
поцапаться [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm испачкать |
испачкать [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm пачкая |
пачкая [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm вотяк |
вотяк [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm вотяки |
вотяки [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm со стажем |
со стажем [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm кавказские |
кавказские [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm газотрубный |
газотрубный [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm гаплоидный |
гаплоидный [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm газовский |
газовский [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm освистывать |
освистывать [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm нагрудный |
нагрудный [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm помолвленный |
помолвленный [ru] | 1 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm филонить |
филонить [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm завязка |
завязка [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm Невский |
Невский [ru] | 0 bình chọn |
| 22/02/2014 | phát âm Немкин |
Немкин [ru] | 0 bình chọn |