| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/03/2012 | phát âm 乡下人 |
乡下人 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 猪头三 |
猪头三 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 江边洋子 |
江边洋子 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 台巴子 |
台巴子 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 水晶梨 |
水晶梨 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 挨挨挤挤 |
挨挨挤挤 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 吉祥如意 |
吉祥如意 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 客家话 |
客家话 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 利 |
利 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 但 |
但 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 意 |
意 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 些 |
些 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 性 |
性 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 回饋 |
回饋 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 十四州 |
十四州 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 首相 |
首相 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 西葫芦 |
西葫芦 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 青萝卜 |
青萝卜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 芸豆 |
芸豆 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 桂鱼 |
桂鱼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 鲈鱼 |
鲈鱼 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 卷心菜 |
卷心菜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 春笋 |
春笋 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 猴头菇 |
猴头菇 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 竹笋 |
竹笋 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 山芋 |
山芋 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 塌苦菜 |
塌苦菜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 告白 |
告白 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 水芹 |
水芹 [wuu] | 0 bình chọn |
| 07/03/2012 | phát âm 绿豆 |
绿豆 [wuu] | 0 bình chọn |