| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/06/2013 | phát âm 焼き豚 |
焼き豚 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm Yukawa |
Yukawa [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm Ishigami |
Ishigami [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm Seiton |
Seiton [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 大久保 清 |
大久保 清 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 芋羊羹 |
芋羊羹 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 牡羊座 |
牡羊座 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm いろは |
いろは [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 炊き出し |
炊き出し [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 炊き込み |
炊き込み [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 冷凍車 |
冷凍車 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 冷凍室 |
冷凍室 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 炒り卵 |
炒り卵 [ja] | 1 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 道ならぬ (みちならぬ) |
道ならぬ (みちならぬ) [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 人々 (ひとびと) |
人々 (ひとびと) [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 元 (もと) |
元 (もと) [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm 包み (つつみ) |
包み (つつみ) [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm aiueo |
aiueo [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm Keigo |
Keigo [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm Akasaka |
Akasaka [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm どちら様ですか |
どちら様ですか [ja] | 0 bình chọn |
| 11/06/2013 | phát âm あいうえお |
あいうえお [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 入れ物 |
入れ物 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 並べる |
並べる [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 書き取る |
書き取る [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 下書き |
下書き [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 13/02/2013 | phát âm 枯葉 |
枯葉 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 最下 |
最下 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 最期 |
最期 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/02/2013 | phát âm 最古 |
最古 [ja] | 0 bình chọn |