| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/03/2013 | phát âm pohlazeni |
pohlazeni [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm oduševnělý |
oduševnělý [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm flámský |
flámský [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kytky |
kytky [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kradli |
kradli [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm dlažba |
dlažba [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm přičemž |
přičemž [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm měřit |
měřit [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm vyjádřit |
vyjádřit [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm zrcadlená |
zrcadlená [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kradete |
kradete [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kradou |
kradou [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kameny |
kameny [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm pokračuje |
pokračuje [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm pokračujte |
pokračujte [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm pokračuj |
pokračuj [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm defenestrace |
defenestrace [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm spolehliví |
spolehliví [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm rafinovaná |
rafinovaná [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm provokace |
provokace [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm nech mě být |
nech mě být [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm krademe |
krademe [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm krade |
krade [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm sbíráš |
sbíráš [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm plameny |
plameny [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm kroj |
kroj [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm ošklivo |
ošklivo [cs] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 08/03/2013 | phát âm sychravo |
sychravo [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm plamen |
plamen [cs] | 0 bình chọn |
| 08/03/2013 | phát âm neotravuj |
neotravuj [cs] | 0 bình chọn |