| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/09/2015 | phát âm 协和语 |
协和语 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/09/2015 | phát âm 悄悄地进村 |
悄悄地进村 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/09/2015 | phát âm 打枪的不要 |
打枪的不要 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/09/2015 | phát âm 美术设计 |
美术设计 [zh] | 0 bình chọn |
| 17/09/2015 | phát âm 服装设计 |
服装设计 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 迅 |
迅 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 逊 |
逊 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 小姑 |
小姑 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/07/2015 | phát âm 安亭 |
安亭 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 中非共和国 |
中非共和国 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 法罗群岛 |
法罗群岛 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 圣诞群岛 |
圣诞群岛 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 约旦 |
约旦 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 诺福群岛 |
诺福群岛 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 復活節群岛 |
復活節群岛 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 圆 |
圆 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 各 |
各 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 爆乳 |
爆乳 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 长治县 |
长治县 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 加纳 |
加纳 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 川菜 |
川菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 订座 |
订座 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 作者 |
作者 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 赞美 |
赞美 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 梵帝冈 |
梵帝冈 [zh] | 1 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 韩国 |
韩国 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm 淫虫 |
淫虫 [zh] | 0 bình chọn |