| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/04/2015 | phát âm 旺鋪 |
旺鋪 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 高抬贵手 |
高抬贵手 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 叉烧 |
叉烧 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 泳客 |
泳客 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 搵錢 |
搵錢 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 還神 |
還神 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 出水 |
出水 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 話齋 |
話齋 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 玩新人 |
玩新人 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 滑落 |
滑落 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 鯇魚 |
鯇魚 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 威化餅 |
威化餅 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 同撈同煲 |
同撈同煲 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 話咁易 |
話咁易 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 斷尾 |
斷尾 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 蛙人 |
蛙人 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 團契 |
團契 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 菜欄 |
菜欄 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 通天 |
通天 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 童軍 |
童軍 [yue] | 1 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 玩完 |
玩完 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 重案組 |
重案組 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 玩家 |
玩家 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 喘定 |
喘定 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 儲值票 |
儲值票 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 嘈生晒 |
嘈生晒 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 團友 |
團友 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 李默 |
李默 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 重秤 |
重秤 [yue] | 0 bình chọn |
| 08/04/2015 | phát âm 燥火 |
燥火 [yue] | 0 bình chọn |