| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/05/2015 | phát âm prvomájový |
prvomájový [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm měnič |
měnič [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm memorandum |
memorandum [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm meliorovat |
meliorovat [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm melírovaný |
melírovaný [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm Melisa |
Melisa [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm melodický |
melodický [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm melodramatický |
melodramatický [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm melouchařit |
melouchařit [cs] | 1 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm palič |
palič [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm paličák |
paličák [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm paličatost |
paličatost [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm pacifikace |
pacifikace [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm londýnský |
londýnský [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm loni |
loni [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm loňsko |
loňsko [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm ližina |
ližina [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm košíkář |
košíkář [cs] | 0 bình chọn |
| 01/05/2015 | phát âm košilatý |
košilatý [cs] | 0 bình chọn |
| 21/04/2015 | phát âm Liberland |
Liberland [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2015 | phát âm nachlazení |
nachlazení [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2015 | phát âm nachladit se |
nachladit se [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2015 | phát âm konzerva |
konzerva [cs] | 0 bình chọn |
| 10/04/2015 | phát âm okružní jízda |
okružní jízda [cs] | 1 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm brynza |
brynza [cs] | 1 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm ordinérní |
ordinérní [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm osobňák |
osobňák [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm lidnatost |
lidnatost [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm liduprázdný |
liduprázdný [cs] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm bujarost |
bujarost [cs] | 0 bình chọn |