| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/01/2016 | phát âm ಕವಿಶೈಲಿ |
ಕವಿಶೈಲಿ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಮೈಸೂರು |
ಮೈಸೂರು [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm Mysore |
Mysore [kn] | 1 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm Mysore Pak |
Mysore Pak [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ರಾಷ್ಟ್ರಕೂಟ |
ರಾಷ್ಟ್ರಕೂಟ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಕೋದೆ |
ಕೋದೆ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಕೋಲಯಿ |
ಕೋಲಯಿ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಸೌಮ್ಯ |
ಸೌಮ್ಯ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಎಲ್ಲಾ ಗ್ಯಾಲ್ ಮಾಸ್ಟರ್ |
ಎಲ್ಲಾ ಗ್ಯಾಲ್ ಮಾಸ್ಟರ್ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ದಖ್ಖನ್ ಪೀಠಭೂಮಿ |
ದಖ್ಖನ್ ಪೀಠಭೂಮಿ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಕರಾವಳಿ |
ಕರಾವಳಿ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಬಂಗಾಳ |
ಬಂಗಾಳ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಬಾಂಗ್ಲಾದೇಶ |
ಬಾಂಗ್ಲಾದೇಶ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಬಂಗಾಳಿ |
ಬಂಗಾಳಿ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಗೌರವ |
ಗೌರವ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಅಮರ |
ಅಮರ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ನ್ಯಾಯ |
ನ್ಯಾಯ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಹದಿಮೂರು |
ಹದಿಮೂರು [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ಮನುಷ್ಯ |
ಮನುಷ್ಯ [kn] | 0 bình chọn |
| 08/01/2016 | phát âm ನಿಷ್ಠಾವಂತ |
ನಿಷ್ಠಾವಂತ [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm Visvesvarayya |
Visvesvarayya [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಆಲಿಸ್ |
ಆಲಿಸ್ [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೌಬ |
ಕೌಬ [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೂಗು |
ಕೂಗು [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೊನೆ |
ಕೊನೆ [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೂಸು |
ಕೂಸು [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೆಲವು |
ಕೆಲವು [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕಂದು |
ಕಂದು [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೇವಲ |
ಕೇವಲ [kn] | 0 bình chọn |
| 22/04/2015 | phát âm ಕೆಂಪು |
ಕೆಂಪು [kn] | 0 bình chọn |