| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 17/01/2014 | phát âm ニキビ |
ニキビ [ja] | 0 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm にかけては |
にかけては [ja] | 0 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm お電話 |
お電話 [ja] | 1 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm お身体 |
お身体 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm お返事 |
お返事 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm お車 |
お車 [ja] | 0 bình chọn |
| 17/01/2014 | phát âm を巡って |
を巡って [ja] | 0 bình chọn |