| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/01/2016 | phát âm hwnnw |
hwnnw [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm wythnosau |
wythnosau [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm cenllysg |
cenllysg [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Blewyn |
Blewyn [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Blaencwm |
Blaencwm [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm chwi |
chwi [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm sboncen |
sboncen [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Hwyr |
Hwyr [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm dyfrgi |
dyfrgi [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm taith ddiogel! |
taith ddiogel! [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm tân mawr |
tân mawr [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm unlle |
unlle [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm galwaf |
galwaf [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm llafur |
llafur [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Brysia |
Brysia [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm swyddogaeth |
swyddogaeth [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm cyfarwyddyd |
cyfarwyddyd [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm ffasiwn |
ffasiwn [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm diddordeb |
diddordeb [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm cau |
cau [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm bwrw |
bwrw [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm gweiddi |
gweiddi [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm gorffen |
gorffen [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm misoedd |
misoedd [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm ansoddeiriau |
ansoddeiriau [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm rhy |
rhy [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm papur |
papur [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm cymeriad |
cymeriad [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Meibion Glyndŵr |
Meibion Glyndŵr [cy] | 0 bình chọn |
| 20/01/2016 | phát âm Mudiad Amddiffyn Cymru |
Mudiad Amddiffyn Cymru [cy] | 0 bình chọn |