| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/06/2016 | phát âm 直走 |
直走 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 論文 |
論文 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 資本 |
資本 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 熱水瓶 |
熱水瓶 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 博士 |
博士 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 電鍋 |
電鍋 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 旅遊書 |
旅遊書 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 清真寺 |
清真寺 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 生日 |
生日 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 冬 |
冬 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 秋 |
秋 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 夏 |
夏 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 春 |
春 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 家人 |
家人 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 月份 |
月份 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 季節 |
季節 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 別闖紅綠燈 |
別闖紅綠燈 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 紅綠燈 |
紅綠燈 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 這是我的手機號碼 |
這是我的手機號碼 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 手機 |
手機 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 在路上玩滑板 |
在路上玩滑板 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 滑板 |
滑板 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 我正在開車 |
我正在開車 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 開車 |
開車 [zh] | 1 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 添加東西在上面 |
添加東西在上面 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/06/2016 | phát âm 添加 |
添加 [zh] | 0 bình chọn |