| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/10/2013 | phát âm 脚板 |
脚板 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 手板 |
手板 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 乌飞兔走 |
乌飞兔走 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 纸马 |
纸马 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 苻坚 |
苻坚 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 臊子 |
臊子 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 潲水 |
潲水 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 吃酒 |
吃酒 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 回门 |
回门 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 嫡亲 |
嫡亲 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 影子戏 |
影子戏 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 窗戶 |
窗戶 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 老姜 |
老姜 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 煎猪排 |
煎猪排 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 烤猪排 |
烤猪排 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 糊涂帐 |
糊涂帐 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 调羹 |
调羹 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 屌儿郎当 |
屌儿郎当 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 造孽 |
造孽 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/10/2013 | phát âm 木鱼 |
木鱼 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 | phát âm 间 |
间 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 | phát âm 闩 |
闩 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 | phát âm 山间 |
山间 [zh] | 0 bình chọn |
| 03/10/2013 | phát âm 闩门 |
闩门 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2013 | phát âm 天日 |
天日 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/09/2013 | phát âm 浓厚 |
浓厚 [zh] | 1 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm 克里木戰爭 |
克里木戰爭 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm 兜儿 |
兜儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm 内出血 |
内出血 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/06/2013 | phát âm 卦辭 |
卦辭 [zh] | 0 bình chọn |