Thành viên:

c4127

Đăng ký phát âm của c4127

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
08/10/2013
phát âm 脚板
脚板 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 手板
手板 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 乌飞兔走
乌飞兔走 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 纸马
纸马 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 苻坚
苻坚 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 臊子
臊子 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 潲水
潲水 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 吃酒
吃酒 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 回门
回门 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 嫡亲
嫡亲 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 影子戏
影子戏 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 窗戶
窗戶 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 老姜
老姜 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 煎猪排
煎猪排 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 烤猪排
烤猪排 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 糊涂帐
糊涂帐 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 调羹
调羹 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 屌儿郎当
屌儿郎当 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 造孽
造孽 [zh] 0 bình chọn
08/10/2013
phát âm 木鱼
木鱼 [zh] 0 bình chọn
03/10/2013
phát âm 间
[zh] 0 bình chọn
03/10/2013
phát âm 闩
[zh] 0 bình chọn
03/10/2013
phát âm 山间
山间 [zh] 0 bình chọn
03/10/2013
phát âm 闩门
闩门 [zh] 0 bình chọn
30/09/2013
phát âm 天日
天日 [zh] 0 bình chọn
30/09/2013
phát âm 浓厚
浓厚 [zh] 1 bình chọn
02/06/2013
phát âm 克里木戰爭
克里木戰爭 [zh] 0 bình chọn
02/06/2013
phát âm 兜儿
兜儿 [zh] 0 bình chọn
02/06/2013
phát âm 内出血
内出血 [zh] 0 bình chọn
02/06/2013
phát âm 卦辭
卦辭 [zh] 0 bình chọn