| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/09/2016 | phát âm ごちそうさまでした。とてもおいしかったです。 |
ごちそうさまでした。とてもおいしかったです。 [ja] | 0 bình chọn |
| 30/09/2016 | phát âm おいしかったです |
おいしかったです [ja] | 0 bình chọn |
| 29/06/2015 | phát âm パンプス |
パンプス [ja] | 0 bình chọn |
| 29/04/2015 | phát âm 化学兵器禁止条約 |
化学兵器禁止条約 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/04/2015 | phát âm 廃校 |
廃校 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/04/2015 | phát âm 防犯グッズ |
防犯グッズ [ja] | 0 bình chọn |
| 09/04/2015 | phát âm しょくぶつ |
しょくぶつ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm ステテコ |
ステテコ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm ハイレグ |
ハイレグ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm 多国籍 |
多国籍 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm ガセネタ |
ガセネタ [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm 温水プール |
温水プール [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm たんまり |
たんまり [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm 納品 |
納品 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm インテリア |
インテリア [ja] | -1 bình chọn |
| 12/02/2015 | phát âm 真空パック |
真空パック [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2014 | phát âm 僕の血は鉄の味がする |
僕の血は鉄の味がする [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2014 | phát âm 応急処置 |
応急処置 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2014 | phát âm 探り出す |
探り出す [ja] | 0 bình chọn |
| 05/09/2014 | phát âm 銀メダル |
銀メダル [ja] | 0 bình chọn |
| 03/09/2014 | phát âm 盲導犬 |
盲導犬 [ja] | 0 bình chọn |
| 03/09/2014 | phát âm これは傘だよ |
これは傘だよ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/09/2014 | phát âm 早生まれ |
早生まれ [ja] | 0 bình chọn |
| 03/09/2014 | phát âm 住民票 |
住民票 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm 山田顕義 |
山田顕義 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm 無料送迎バス |
無料送迎バス [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm 岸谷五朗 |
岸谷五朗 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm 本田 美奈子 |
本田 美奈子 [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm 高木ブー |
高木ブー [ja] | 0 bình chọn |
| 08/08/2014 | phát âm いかりや長介 |
いかりや長介 [ja] | 0 bình chọn |