| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/08/2012 | phát âm 哈萨克语 |
哈萨克语 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/08/2012 | phát âm 焦 |
焦 [zh] | 1 bình chọn |
| 06/08/2012 | phát âm 范德萨 |
范德萨 [zh] | 0 bình chọn |
| 30/10/2011 | phát âm 摆法 |
摆法 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 奇想天外 |
奇想天外 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 塵世 |
塵世 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 大捕头 |
大捕头 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 得劲 |
得劲 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 外部審計 |
外部審計 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 內部審計 |
內部審計 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 風險排除 |
風險排除 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 風險接受 |
風險接受 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 負債過度 |
負債過度 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 違約責任 |
違約責任 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 己方義務 |
己方義務 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 不低於 |
不低於 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 關聯 |
關聯 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 碧庥 |
碧庥 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 德國股份法 |
德國股份法 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 規避風險的 |
規避風險的 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 反应策略 |
反应策略 [zh] | 0 bình chọn |
| 29/06/2011 | phát âm 染色体 |
染色体 [zh] | 0 bình chọn |