| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/12/2019 | phát âm parthenogenome |
parthenogenome [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm parthenogone |
parthenogone [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm parthenogonidium |
parthenogonidium [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm fivegon |
fivegon [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm Trackfins |
Trackfins [en] | 1 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm slothfully |
slothfully [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm battledress |
battledress [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm all the truth |
all the truth [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm Eratosthenes of Cyrene |
Eratosthenes of Cyrene [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm Rhomboidity |
Rhomboidity [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm topple down |
topple down [en] | 0 bình chọn |
| 08/12/2019 | phát âm older lover |
older lover [en] | 0 bình chọn |
| 07/12/2019 | phát âm word-blind |
word-blind [en] | 1 bình chọn |
| 07/12/2019 | phát âm minaciously |
minaciously [en] | 0 bình chọn |
| 07/12/2019 | phát âm repudiative |
repudiative [en] | 0 bình chọn |
| 07/12/2019 | phát âm daresome |
daresome [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm water |
water [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Edward Lee Thorndike |
Edward Lee Thorndike [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm fuck |
fuck [en] | -1 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Hedtke |
Hedtke [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Carnivoramorpha |
Carnivoramorpha [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Eryximachus |
Eryximachus [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Leiurus quinquestriatus |
Leiurus quinquestriatus [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Oxgang |
Oxgang [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Jarvies |
Jarvies [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm eudemonology |
eudemonology [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Valmouth |
Valmouth [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Tomas |
Tomas [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm Oscillatoria |
Oscillatoria [en] | 0 bình chọn |
| 05/12/2019 | phát âm shicker |
shicker [en] | 0 bình chọn |