| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/02/2010 | phát âm αγών |
αγών [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm κλειτορίς |
κλειτορίς [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm διευθυντές |
διευθυντές [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm περιοδικό |
περιοδικό [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αγγλοφέρνω |
αγγλοφέρνω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αγαπώ |
αγαπώ [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2010 | phát âm αγαπάω |
αγαπάω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αγάπησα |
αγάπησα [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm έγραψε |
έγραψε [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm έγραψα |
έγραψα [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ακονίζω |
ακονίζω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ακρωτηριάζω |
ακρωτηριάζω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αγκυροβολώ |
αγκυροβολώ [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αλληθωρίζω |
αλληθωρίζω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ακυρώνω |
ακυρώνω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2010 | phát âm θέλουν |
θέλουν [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ανατρέφω |
ανατρέφω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ανατρέπω |
ανατρέπω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αναστενάζω |
αναστενάζω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αναγραμματίζω |
αναγραμματίζω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ανακρίνω |
ανακρίνω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αναφέρω |
αναφέρω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αντιγράφω |
αντιγράφω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm πολλούς |
πολλούς [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm αποσκιρτώ |
αποσκιρτώ [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm επιδιορθώνω |
επιδιορθώνω [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm ευνοώ |
ευνοώ [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm επιστρέφω |
επιστρέφω [el] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 28/02/2010 | phát âm επιθυμώ |
επιθυμώ [el] | 0 bình chọn |
| 28/02/2010 | phát âm επαναλαμβάνω |
επαναλαμβάνω [el] | 0 bình chọn |