| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/04/2025 | phát âm 冷凍庫に入れる |
冷凍庫に入れる [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 人生のすべて |
人生のすべて [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 眼裏(まなうら) |
眼裏(まなうら) [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 先生は教室を見回していた。 |
先生は教室を見回していた。 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 何を勉強していますか? |
何を勉強していますか? [ja] | 1 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 去年より |
去年より [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 意匠を凝らした |
意匠を凝らした [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 真ごころ |
真ごころ [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm ポリメーター |
ポリメーター [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 動き始めた |
動き始めた [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 口封じをする |
口封じをする [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm キキクル |
キキクル [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm でんとうてきな |
でんとうてきな [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm テレビを見ています |
テレビを見ています [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 素知らぬふり |
素知らぬふり [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm サイバーセキュリティ |
サイバーセキュリティ [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm すえた臭い |
すえた臭い [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 晩ごはんを料理して、友だちと食べました。 |
晩ごはんを料理して、友だちと食べました。 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 電光表示 |
電光表示 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm あたらしいしごとをはじめます |
あたらしいしごとをはじめます [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 三泊四日 |
三泊四日 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 最良の |
最良の [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 吹き曝し |
吹き曝し [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm これは根拠のない憶測に過ぎない。 |
これは根拠のない憶測に過ぎない。 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm まっしぐらに |
まっしぐらに [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 七転八倒の痛み |
七転八倒の痛み [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm バラバラ事件 |
バラバラ事件 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 空嘯く |
空嘯く [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 廃立 |
廃立 [ja] | 0 bình chọn |
| 28/04/2025 | phát âm 開立 |
開立 [ja] | 0 bình chọn |