| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 26/10/2018 | phát âm 看病人去 |
看病人去 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 贤明 |
贤明 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 地安门 |
地安门 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 拾荒老兵 |
拾荒老兵 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 那个地方要山有山,要水有水,真是太美了。 |
那个地方要山有山,要水有水,真是太美了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 争长论短 |
争长论短 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 门诊室 |
门诊室 [zh] | 1 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 搭桥 |
搭桥 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 末世论 |
末世论 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 爭長論短 |
爭長論短 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 初诊 |
初诊 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 更有甚者 |
更有甚者 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 迷魂汤 |
迷魂汤 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 零敲碎打 |
零敲碎打 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 門診室 |
門診室 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/10/2018 | phát âm 錦囊妙計 |
錦囊妙計 [zh] | 0 bình chọn |