| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 07/08/2017 | phát âm 好似係 |
好似係 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 鱷魚淚 |
鱷魚淚 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 掗拃 |
掗拃 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 請選擇語文 |
請選擇語文 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 二手 |
二手 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 常見問答 |
常見問答 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 需要更多錄音幫助 |
需要更多錄音幫助 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 文字由左到右顯示 |
文字由左到右顯示 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 請話畀我知 |
請話畀我知 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 登出 |
登出 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 1 |
1 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 1000 |
1000 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 太陽 |
太陽 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 土星 |
土星 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 稻草 |
稻草 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 聽見 |
聽見 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 小明 |
小明 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 哈哈大笑 |
哈哈大笑 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 第二步 |
第二步 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 篤眼篤鼻 |
篤眼篤鼻 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 女人 |
女人 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 骨質疏鬆 |
骨質疏鬆 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 步驟 |
步驟 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 添加 |
添加 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 隨時隨地 |
隨時隨地 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 隨時 |
隨時 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 出現 |
出現 [yue] | 1 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 私隱 |
私隱 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 走夾唔唞 |
走夾唔唞 [yue] | 0 bình chọn |
| 11/04/2015 | phát âm 動物 |
動物 [yue] | 0 bình chọn |