| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 02/04/2023 | phát âm 周期表 |
周期表 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/04/2023 | phát âm 白身 |
白身 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/04/2023 | phát âm 令美 |
令美 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/04/2023 | phát âm 沈淸松 |
沈淸松 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/04/2023 | phát âm 以虫治虫 |
以虫治虫 [zh] | 0 bình chọn |
| 02/04/2023 | phát âm 学士研究 |
学士研究 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 严刑拷打 |
严刑拷打 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 这件衣服,我喜欢得不得了。 |
这件衣服,我喜欢得不得了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 现在车太多,路上堵得不得了。 |
现在车太多,路上堵得不得了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 热身活动 |
热身活动 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 一条黄瓜 |
一条黄瓜 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 这家餐厅的食物不但好吃,也便宜。 |
这家餐厅的食物不但好吃,也便宜。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 我不能再等了。 |
我不能再等了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 外强中干 |
外强中干 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 我想亲自告诉你。 |
我想亲自告诉你。 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 糟毛豆 |
糟毛豆 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 饮食习惯 |
饮食习惯 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 一道家常菜 |
一道家常菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 24/10/2022 | phát âm 今天在家录视频,录着录着,天已经黑了。 |
今天在家录视频,录着录着,天已经黑了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2022 | phát âm 画饼 |
画饼 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/07/2022 | phát âm 大团结 |
大团结 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 一動 |
一動 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 这个球队赢得了。 |
这个球队赢得了。 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 一步一步地会到目的 |
一步一步地会到目的 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 重權 |
重權 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 白帝子 |
白帝子 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 酸果蔓 |
酸果蔓 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm % |
% [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm # |
# [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2021 | phát âm 工期 |
工期 [zh] | 0 bình chọn |