| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/05/2017 | phát âm 红杏出墙 |
红杏出墙 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/06/2010 | phát âm 房事 |
房事 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/06/2010 | phát âm 抓阄 |
抓阄 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/06/2010 | phát âm 水性杨花 |
水性杨花 [zh] | 0 bình chọn |
| 07/06/2010 | phát âm 芹菜 |
芹菜 [zh] | 1 bình chọn |
| 07/06/2010 | phát âm 炎热 |
炎热 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 風能 |
風能 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 饰带 |
饰带 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 饱嗝儿 |
饱嗝儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 周亚夫 |
周亚夫 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 观世音 |
观世音 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/06/2010 | phát âm 毛病 |
毛病 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 皇叔 |
皇叔 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 皇宫 |
皇宫 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 汉寿亭侯 |
汉寿亭侯 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 蕹菜 |
蕹菜 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 皇子 |
皇子 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 黄帝 |
黄帝 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/06/2010 | phát âm 炎帝 |
炎帝 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 讨逆将军 |
讨逆将军 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 黄钟大吕 |
黄钟大吕 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 征南大将军 |
征南大将军 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 薛仁贵 |
薛仁贵 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 新野 |
新野 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 新罗 |
新罗 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 赵国 |
赵国 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 楚国 |
楚国 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 诸葛亮 |
诸葛亮 [zh] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 05/06/2010 | phát âm 孔明灯 |
孔明灯 [zh] | 0 bình chọn |
| 05/06/2010 | phát âm 邓艾 |
邓艾 [zh] | 0 bình chọn |