| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/04/2016 | phát âm 卷笔刀 |
卷笔刀 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 条件反射似地 |
条件反射似地 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 翌日 |
翌日 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 光陰 |
光陰 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 蒹葭苍苍,白露为霜,说为一人,在水一方。 |
蒹葭苍苍,白露为霜,说为一人,在水一方。 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 吩咐 |
吩咐 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 這種 |
這種 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 神祕地 |
神祕地 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 高层 |
高层 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 自以為是 |
自以為是 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 選手 |
選手 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 收缩 |
收缩 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 知识点 |
知识点 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 新闻界 |
新闻界 [zh] | 0 bình chọn |
| 08/04/2016 | phát âm 向(Xiàng) |
向(Xiàng) [zh] | 0 bình chọn |