| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 03/05/2015 | phát âm працівниці |
працівниці [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покепкувати |
покепкувати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покивати |
покивати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покидати |
покидати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покидь |
покидь [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покипіти |
покипіти [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покійниця |
покійниця [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покінчити |
покінчити [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покірливий |
покірливий [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покірність |
покірність [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покіт |
покіт [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклад |
поклад [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покладати відповідальність |
покладати відповідальність [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покластися |
покластися [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покладки |
покладки [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклацати |
поклацати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклеєний |
поклеєний [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклеїти |
поклеїти [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклик |
поклик [uk] | 1 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покликаний |
покликаний [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покликач |
покликач [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm покліпати |
покліпати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклін |
поклін [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклоніння |
поклоніння [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклонник |
поклонник [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклонниця |
поклонниця [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm поклопотати |
поклопотати [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm надуманий |
надуманий [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm надчутливий |
надчутливий [uk] | 0 bình chọn |
| 03/05/2015 | phát âm надщелепний |
надщелепний [uk] | 0 bình chọn |