Thành viên:

chg636

Đăng ký phát âm của chg636

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
03/05/2015
phát âm працівниці
працівниці [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покепкувати
покепкувати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покивати
покивати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покидати
покидати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покидь
покидь [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покипіти
покипіти [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покійниця
покійниця [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покінчити
покінчити [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покірливий
покірливий [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покірність
покірність [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покіт
покіт [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклад
поклад [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покладати відповідальність
покладати відповідальність [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покластися
покластися [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покладки
покладки [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклацати
поклацати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклеєний
поклеєний [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклеїти
поклеїти [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклик
поклик [uk] 1 bình chọn
03/05/2015
phát âm покликаний
покликаний [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покликач
покликач [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm покліпати
покліпати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклін
поклін [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклоніння
поклоніння [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклонник
поклонник [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклонниця
поклонниця [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm поклопотати
поклопотати [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm надуманий
надуманий [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm надчутливий
надчутливий [uk] 0 bình chọn
03/05/2015
phát âm надщелепний
надщелепний [uk] 0 bình chọn