Thành viên:

chinese

Đăng ký phát âm của chinese

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
21/10/2018
phát âm 文化遗产
文化遗产 [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 思维模式
思维模式 [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 不​用​了​,谢​谢​
不​用​了​,谢​谢​ [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 高级餐厅
高级餐厅 [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 如此解释岂不是自相矛盾?
如此解释岂不是自相矛盾? [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 美味的食物
美味的食物 [zh] 0 bình chọn
21/10/2018
phát âm 我住在大学宿舍
我住在大学宿舍 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 骑马
骑马 [zh] -1 bình chọn
20/10/2018
phát âm 加减乘除
加减乘除 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 行军床
行军床 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 归还领土
归还领土 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 繳納黨費
繳納黨費 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 整體發展
整體發展 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 招贤
招贤 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 进度表
进度表 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 跨文化交际
跨文化交际 [zh] 0 bình chọn
20/10/2018
phát âm 目标群体
目标群体 [zh] 1 bình chọn
20/10/2018
phát âm 全新的
全新的 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 皮革
皮革 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 铜铃
铜铃 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 陈年
陈年 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 衣食
衣食 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 嘉義公園
嘉義公園 [zh] 0 bình chọn
19/09/2018
phát âm 斑鳩
斑鳩 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm 石作
石作 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm 炮钎是在岩石上钻凿孔眼的工具。
炮钎是在岩石上钻凿孔眼的工具。 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm 炮钎
炮钎 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm 隶圉是一个古汉语词语,指低贱的身份或地位。
隶圉是一个古汉语词语,指低贱的身份或地位。 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm 隶圉
隶圉 [zh] 0 bình chọn
17/09/2018
phát âm QQ感不是常用的词汇表达方式,Q是闽南语的发音,表示食物有弹性。
QQ感不是常用的词汇表达方式,Q是闽南语的发音,表示食物有弹性。 [zh] 0 bình chọn