| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 21/02/2019 | phát âm 必勝客 |
必勝客 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/02/2019 | phát âm 新疆天山 |
新疆天山 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/02/2019 | phát âm 別無所求 |
別無所求 [zh] | 0 bình chọn |
| 21/02/2019 | phát âm 弃置 |
弃置 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 外冷內熱 |
外冷內熱 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 无一不是 |
无一不是 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 本命 |
本命 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 金絲猴 |
金絲猴 [zh] | 0 bình chọn |
| 20/02/2019 | phát âm 家犬 |
家犬 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 拉响警钟 |
拉响警钟 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 石油产品 |
石油产品 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 零售价 |
零售价 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 燃油 |
燃油 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 总部设在 |
总部设在 [zh] | 0 bình chọn |
| 26/12/2018 | phát âm 亚洲及太平洋地区 |
亚洲及太平洋地区 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 他说得很活络。 |
他说得很活络。 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 上智大学 |
上智大学 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 集权统治 |
集权统治 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 想話 |
想話 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 計器 |
計器 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 下著 |
下著 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 五眼联盟 |
五眼联盟 [zh] | 1 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 黨址 |
黨址 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 长年累月 |
长年累月 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 紫红色 |
紫红色 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 口交 |
口交 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 应运而生 |
应运而生 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 豁出去 |
豁出去 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 想来想去 |
想来想去 [zh] | 0 bình chọn |
| 12/12/2018 | phát âm 行尸走肉 |
行尸走肉 [zh] | 0 bình chọn |