| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 13/09/2010 | phát âm ami shakushi |
ami shakushi [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm 急須 |
急須 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm 呆れる |
呆れる [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm 腹が立つ |
腹が立つ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm 葛西紀明 |
葛西紀明 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm sado |
sado [ja] | 0 bình chọn |
| 13/09/2010 | phát âm 梅肉 |
梅肉 [ja] | 0 bình chọn |
| 12/09/2010 | phát âm 麦茶 |
麦茶 [ja] | -1 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm Ryuteki |
Ryuteki [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm めっちゃ |
めっちゃ [ja] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/09/2010 | phát âm めちゃ |
めちゃ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/09/2010 | phát âm yakimono |
yakimono [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm higashi |
higashi [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm 731部隊 |
731部隊 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm sagae |
sagae [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm ひと事 |
ひと事 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2010 | phát âm Celica |
Celica [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm harumaki |
harumaki [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm nira |
nira [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm rakkyo |
rakkyo [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm negi |
negi [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm takenoko |
takenoko [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm okaka |
okaka [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm shiromiso |
shiromiso [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm akamiso |
akamiso [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm karashi |
karashi [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm oshizushihako |
oshizushihako [ja] | 0 bình chọn |
| 09/09/2010 | phát âm shishamo |
shishamo [ja] | 0 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm tobiuo |
tobiuo [ja] | 0 bình chọn |
| 08/09/2010 | phát âm gomashio |
gomashio [ja] | 0 bình chọn |