| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 24/01/2017 | phát âm 限りある |
限りある [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 食べたことがある |
食べたことがある [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm ピコ太郎 |
ピコ太郎 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 葛根湯 |
葛根湯 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 人形使い |
人形使い [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 関節炎 |
関節炎 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 周回遅れ |
周回遅れ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 東大生 |
東大生 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 聞いたように思う |
聞いたように思う [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 部屋を替えていただけますか |
部屋を替えていただけますか [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 革紐 |
革紐 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 男装 |
男装 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 紐パン |
紐パン [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 紐を結ぶ |
紐を結ぶ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 受胎 |
受胎 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 小意気 |
小意気 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 未解決の問題 |
未解決の問題 [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm ドナルド・トランプ |
ドナルド・トランプ [ja] | 0 bình chọn |
| 21/01/2017 | phát âm 小選挙区比例代表並立制 |
小選挙区比例代表並立制 [ja] | 0 bình chọn |
| 07/05/2014 | phát âm てがみ |
てがみ [ja] | 0 bình chọn |
| 07/05/2014 | phát âm これからお世話になります。 |
これからお世話になります。 [ja] | 0 bình chọn |
| 07/05/2014 | phát âm 云々 |
云々 [ja] | 0 bình chọn |
| 07/05/2014 | phát âm 長生き |
長生き [ja] | 0 bình chọn |