| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 30/06/2010 | phát âm cacuri |
cacuri [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm caçuá |
caçuá [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cadanarapuritana |
cadanarapuritana [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cacuminalizar |
cacuminalizar [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cacuminalização |
cacuminalização [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cacumbi |
cacumbi [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cabravasco |
cabravasco [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cacular |
cacular [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cacundeiro |
cacundeiro [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cadaupuritana |
cadaupuritana [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm caçununga |
caçununga [pt] | 0 bình chọn |
| 30/06/2010 | phát âm cabralhada |
cabralhada [pt] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm alternador |
alternador [pt] | 0 bình chọn |
| 29/06/2010 | phát âm ferão |
ferão [pt] | 0 bình chọn |
| 27/06/2010 | phát âm leoncia |
leoncia [pt] | 0 bình chọn |
| 27/06/2010 | phát âm guaxinim |
guaxinim [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm congado |
congado [pt] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm sestrosa |
sestrosa [pt] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 26/06/2010 | phát âm Guizos Dominizinho |
Guizos Dominizinho [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm Nani |
Nani [pt] | -2 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm absorvedoiro |
absorvedoiro [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm absorsor |
absorsor [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm caborteirice |
caborteirice [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm cabortar |
cabortar [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm caborteiro |
caborteiro [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm caboucador |
caboucador [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm caboucar |
caboucar [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm cabouco |
cabouco [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm cabouqueiro |
cabouqueiro [pt] | 0 bình chọn |
| 26/06/2010 | phát âm Havelange |
Havelange [pt] | 0 bình chọn |