| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 28/11/2023 | phát âm 坴 |
坴 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 竄 |
竄 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 虜 |
虜 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 咎 |
咎 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 辭 |
辭 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 遍歷 |
遍歷 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 予 |
予 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 預想 |
預想 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 然 |
然 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 燃 |
燃 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 巇嶮 |
巇嶮 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 非暴力 |
非暴力 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 各 |
各 [yue] | 0 bình chọn |
| 28/11/2023 | phát âm 冎 |
冎 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/06/2023 | phát âm 弦海 |
弦海 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/06/2023 | phát âm 普里戈任 |
普里戈任 [yue] | 0 bình chọn |
| 25/06/2023 | phát âm 浦飯幽助 |
浦飯幽助 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 酰基 |
酰基 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 髮鏟 |
髮鏟 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 沃隆岡 |
沃隆岡 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 茜草科 |
茜草科 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 阿莫西林克拉維酸鉀 |
阿莫西林克拉維酸鉀 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 類鼻疽 |
類鼻疽 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 自駕 |
自駕 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 自駕技術 |
自駕技術 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 人型機器人 |
人型機器人 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 自動駕駛 |
自動駕駛 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 攫取 |
攫取 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 廢話 |
廢話 [yue] | 0 bình chọn |
| 10/11/2022 | phát âm 語音指令 |
語音指令 [yue] | 0 bình chọn |