| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 20/05/2014 | phát âm אארוז |
אארוז [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm וְיָשָׁן |
וְיָשָׁן [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm יָשָׁן, |
יָשָׁן, [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm חָדָשׁ |
חָדָשׁ [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm מָלֵא |
מָלֵא [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm שֶׁאֲפִלּוּ |
שֶׁאֲפִלּוּ [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm תִּסְתַּכֵּל |
תִּסְתַּכֵּל [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm שֶׁיֶּשׁ |
שֶׁיֶּשׁ [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm צרו קשר |
צרו קשר [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm yachatz |
yachatz [he] | 1 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm רבוע |
רבוע [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm maguid |
maguid [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm rachatza |
rachatza [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm matza |
matza [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm kearat |
kearat [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm zroa |
zroa [he] | 1 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm beitza |
beitza [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm kushiot |
kushiot [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm egozim |
egozim [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm bdikat |
bdikat [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm mikol |
mikol [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm haleilot |
haleilot [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm בתו של אלוהים |
בתו של אלוהים [he] | 0 bình chọn |
| 20/05/2014 | phát âm הוא כועס על אלמנט |
הוא כועס על אלמנט [he] | 0 bình chọn |