| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/12/2023 | phát âm zvejniekciems |
zvejniekciems [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm lopkautuve |
lopkautuve [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm apkopot |
apkopot [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm šlagbaums |
šlagbaums [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm rikša |
rikša [lv] | 1 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm majestātisks |
majestātisks [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm brīnumains |
brīnumains [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm majestāte |
majestāte [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm kāpņutelpa |
kāpņutelpa [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm ragains |
ragains [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm ķitelis |
ķitelis [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm šmaukties |
šmaukties [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm izzināt |
izzināt [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm idiņš |
idiņš [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm jēgpilns |
jēgpilns [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm cehs |
cehs [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm kopēt |
kopēt [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm raktuve |
raktuve [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm gāzēts |
gāzēts [lv] | 1 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm estrāde |
estrāde [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm piejaucēt |
piejaucēt [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm jel |
jel [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm nodarbināts |
nodarbināts [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm arīdzan |
arīdzan [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm atpūtnieks |
atpūtnieks [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm virsaitis |
virsaitis [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm atveids |
atveids [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm blandīties |
blandīties [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm nožogojums |
nožogojums [lv] | 0 bình chọn |
| 01/12/2023 | phát âm izbraukums |
izbraukums [lv] | 0 bình chọn |