| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/04/2016 | phát âm 遺體 |
遺體 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 嘔吐 |
嘔吐 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 主 |
主 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 乾涸 |
乾涸 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 眉頭 |
眉頭 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 宰 |
宰 [zh] | 0 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 徵求 |
徵求 [zh] | -1 bình chọn |
| 10/04/2016 | phát âm 餞 |
餞 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 人蔘 |
人蔘 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 辵 |
辵 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 棄置 |
棄置 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 了無 |
了無 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 驟然 |
驟然 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 吃里扒外 |
吃里扒外 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 只可意会 |
只可意会 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 五味 |
五味 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 骨盘 |
骨盘 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 精气 |
精气 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 死人 |
死人 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 推送 |
推送 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 调理 |
调理 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 肝炎 |
肝炎 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 邱吉爾 |
邱吉爾 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 密西沙加 |
密西沙加 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 擒 |
擒 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 扯铃 |
扯铃 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 空竹 |
空竹 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 似 |
似 [zh] | 1 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 归西 |
归西 [zh] | 0 bình chọn |
| 09/04/2016 | phát âm 停手 |
停手 [zh] | 0 bình chọn |