| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/03/2014 | phát âm 정복하다 |
정복하다 [ko] | 0 bình chọn |
| 19/03/2014 | phát âm 사고방식 |
사고방식 [ko] | 1 bình chọn |
| 19/03/2014 | phát âm 중역회의실 |
중역회의실 [ko] | 1 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 공해 |
공해 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 공중 |
공중 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 골 |
골 [ko] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/04/2011 | phát âm 곡 |
곡 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 고전 |
고전 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 고장 |
고장 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/04/2011 | phát âm 고생 |
고생 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 관념 |
관념 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 그물 |
그물 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 그네 |
그네 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 가렵다 |
가렵다 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 숙박 |
숙박 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 희망하다 |
희망하다 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 고장내다 |
고장내다 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 화나다 |
화나다 [ko] | 0 bình chọn |
| 29/04/2011 | phát âm 우편 |
우편 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 모기 |
모기 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 무더위 |
무더위 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/01/2011 | phát âm 발가락 |
발가락 [ko] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 22/01/2011 | phát âm 발걸음 |
발걸음 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발견 |
발견 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발견되다 |
발견되다 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발길 |
발길 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발끝 |
발끝 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발달 |
발달 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발달되다 |
발달되다 [ko] | 0 bình chọn |
| 22/01/2011 | phát âm 발등 |
발등 [ko] | 0 bình chọn |