| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/09/2019 | phát âm många godis |
många godis [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm På lektionen talar läraren engelska . |
På lektionen talar läraren engelska . [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm på jobbet |
på jobbet [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm en gatuadress |
en gatuadress [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm en söndag |
en söndag [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm en måndag |
en måndag [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm regeringsansvar |
regeringsansvar [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm en dator |
en dator [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm huvudrubrik |
huvudrubrik [sv] | 0 bình chọn |
| 18/11/2018 | phát âm en vokal |
en vokal [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm schlageraktig |
schlageraktig [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm jobbuppdrag |
jobbuppdrag [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm målskillnad |
målskillnad [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm torgfest |
torgfest [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm antiromantisk |
antiromantisk [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm energiförråd |
energiförråd [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm ge plats åt |
ge plats åt [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm livstidssjukdom |
livstidssjukdom [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm undantagslag |
undantagslag [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm tyskfinansierad |
tyskfinansierad [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm betlehemitisk |
betlehemitisk [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm kommunikationsenhet |
kommunikationsenhet [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm solsida |
solsida [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm fettförbrännande |
fettförbrännande [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm sektoriell |
sektoriell [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm symbolik |
symbolik [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm portioner |
portioner [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm härav |
härav [sv] | 0 bình chọn |
| 31/05/2018 | phát âm kompisgänget |
kompisgänget [sv] | 0 bình chọn |
| 09/12/2017 | phát âm Vi måste skynda oss. |
Vi måste skynda oss. [sv] | 0 bình chọn |