| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 11/04/2017 | phát âm 天仙 |
天仙 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 笑 |
笑 [wuu] | 1 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 兵器 |
兵器 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 惬意 |
惬意 [wuu] | -1 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 西施 |
西施 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 吵架 |
吵架 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 越剧 |
越剧 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 春天 |
春天 [wuu] | 1 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 羡慕 |
羡慕 [wuu] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 11/07/2010 | phát âm 睡觉 |
睡觉 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 小便 |
小便 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 外婆 |
外婆 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 常熟 |
常熟 [wuu] | 1 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 吴江 |
吴江 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 张家港 |
张家港 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 耕田 |
耕田 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 粜米 |
粜米 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 检查 |
检查 [wuu] | 0 bình chọn |
| 11/07/2010 | phát âm 睏草 |
睏草 [wuu] | 0 bình chọn |