| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 19/11/2018 | phát âm 商品 |
商品 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 2、3日 |
2、3日 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 金髮 |
金髮 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 側田 |
側田 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 輛 |
輛 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 周國賢 |
周國賢 [yue] | 0 bình chọn |
| 19/11/2018 | phát âm 茶室 |
茶室 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 擇日 |
擇日 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 老姑婆 |
老姑婆 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 無憂無慮 |
無憂無慮 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 發老脾 |
發老脾 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 你想去邊度? |
你想去邊度? [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 你講緊乜嘢 |
你講緊乜嘢 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 無得頂 |
無得頂 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 你係邊度返工? |
你係邊度返工? [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 你係邊度人 |
你係邊度人 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 茶走 |
茶走 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 冚辦爛 |
冚辦爛 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 博學、審問、慎思、明辨、篤行 |
博學、審問、慎思、明辨、篤行 [yue] | 0 bình chọn |
| 12/11/2018 | phát âm 正係因為 |
正係因為 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/11/2018 | phát âm 粗陋 |
粗陋 [yue] | 0 bình chọn |
| 01/11/2018 | phát âm 走投無路 |
走投無路 [yue] | 0 bình chọn |