| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/10/2011 | phát âm שקט |
שקט [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm Maayan |
Maayan [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm תודות רב |
תודות רב [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm שערה |
שערה [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm עור |
עור [he] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm בלעדי |
בלעדי [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm דשא |
דשא [he] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm Merav |
Merav [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm Michal |
Michal [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm כמעט |
כמעט [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm מעט |
מעט [he] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm מועט |
מועט [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm דויד גרוסמן |
דויד גרוסמן [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm אוכלת |
אוכלת [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm לְשָׁנָה טוֹבָה |
לְשָׁנָה טוֹבָה [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm raanana |
raanana [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm tomer |
tomer [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm אישור |
אישור [he] | 3 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm כיבוי |
כיבוי [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm גלידות |
גלידות [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm ילד צעיר |
ילד צעיר [he] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 04/10/2011 | phát âm lital |
lital [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm Tipheret |
Tipheret [he] | 0 bình chọn |
| 04/10/2011 | phát âm azriel |
azriel [he] | 0 bình chọn |