| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 14/10/2014 | phát âm 挨拶 |
挨拶 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 池 |
池 [ja] | 2 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm ズボン |
ズボン [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm スカート |
スカート [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 囲碁 |
囲碁 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 漫画 |
漫画 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 捨てる |
捨てる [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 看護師 |
看護師 [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 営む |
営む [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm アドレス |
アドレス [ja] | 1 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm Eメール |
Eメール [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm こんばんは |
こんばんは [ja] | 0 bình chọn |
| 14/10/2014 | phát âm 病院 |
病院 [ja] | -1 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm ヨーロッパ |
ヨーロッパ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アート |
アート [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 居座る |
居座る [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 烏龍茶 |
烏龍茶 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アイスクリーム |
アイスクリーム [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm IQ |
IQ [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 合気道 |
合気道 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 追求 |
追求 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 原因 |
原因 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 雰囲気 |
雰囲気 [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 体育 |
体育 [ja] | 1 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 言い合う |
言い合う [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アーモンド |
アーモンド [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アーティチョーク |
アーティチョーク [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アーティスト |
アーティスト [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm アーチェリー |
アーチェリー [ja] | 0 bình chọn |
| 13/10/2014 | phát âm 驚く |
驚く [ja] | 0 bình chọn |