| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 04/11/2013 | phát âm bavlník |
bavlník [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm nevraživost |
nevraživost [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm balancovat |
balancovat [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm barevný |
barevný [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bačkora |
bačkora [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bakalář |
bakalář [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bedlivě |
bedlivě [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bekhend |
bekhend [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bavit se |
bavit se [cs] | 1 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bederní |
bederní [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bavlněný |
bavlněný [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bázlivý |
bázlivý [cs] | 1 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm benzin |
benzin [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm barman |
barman [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm běhání |
běhání [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bankomat |
bankomat [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bělásek |
bělásek [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm průkopnický |
průkopnický [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm beletrie |
beletrie [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm benzinový |
benzinový [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm bezbarvý |
bezbarvý [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm hořák |
hořák [cs] | 0 bình chọn |
| 04/11/2013 | phát âm ohňostroj |
ohňostroj [cs] | 0 bình chọn |