| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 08/03/2022 | phát âm やめといたほうがいい |
やめといたほうがいい [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm どちらのご出身ですか |
どちらのご出身ですか [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm お生まれはどちらですか |
お生まれはどちらですか [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 眠れる獅子は起こすな |
眠れる獅子は起こすな [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm ケツを拭く |
ケツを拭く [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm まさかの時に備える |
まさかの時に備える [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 思いもしない |
思いもしない [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 白壁(しらかべ) |
白壁(しらかべ) [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 桑染(くわぞめ) |
桑染(くわぞめ) [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 早いもの勝ち |
早いもの勝ち [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 車を駐車する |
車を駐車する [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm バスで通学する |
バスで通学する [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 思いを掛ける |
思いを掛ける [ja] | 0 bình chọn |
| 08/03/2022 | phát âm 童心に返る |
童心に返る [ja] | 0 bình chọn |
| 07/09/2021 | phát âm レベチ |
レベチ [ja] | 0 bình chọn |
| 23/02/2018 | phát âm ~でもって |
~でもって [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 何より |
何より [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 足 |
足 [ja] | -2 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 煙い |
煙い [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 証拠 |
証拠 [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 仕上がる |
仕上がる [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 憩い |
憩い [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm ワルツ |
ワルツ [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm スペア |
スペア [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm ヘビーローテーション |
ヘビーローテーション [ja] | 0 bình chọn |
| 04/05/2013 | phát âm 月給 |
月給 [ja] | 1 bình chọn |
| 20/06/2012 | phát âm 落ち着ける |
落ち着ける [ja] | 0 bình chọn |
| 18/05/2012 | phát âm しょうもない |
しょうもない [ja] | -1 bình chọn |
| 18/05/2012 | phát âm お祈り |
お祈り [ja] | 0 bình chọn |
| 18/05/2012 | phát âm サンプル |
サンプル [ja] | 0 bình chọn |