| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 05/03/2014 | phát âm 義 |
義 [ja] | 0 bình chọn |
| 05/03/2014 | phát âm フライポテト |
フライポテト [ja] | 0 bình chọn |
| 29/01/2013 | phát âm Utagawa Hiroshige |
Utagawa Hiroshige [ja] | 0 bình chọn |
| 29/01/2013 | phát âm 荷造り |
荷造り [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/01/2013 | phát âm 粘る |
粘る [ja] | 0 bình chọn |
| 29/01/2013 | phát âm 根回し |
根回し [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 29/01/2013 | phát âm 年長 |
年長 [ja] | 0 bình chọn |
| 29/01/2013 | phát âm 念願 |
念願 [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2012 | phát âm 備え付ける |
備え付ける [ja] | 0 bình chọn |
| 11/09/2012 | phát âm アナウンサー |
アナウンサー [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm ずらっと |
ずらっと [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm Gochisosama |
Gochisosama [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 前提 |
前提 [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm 占い |
占い [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm まぬけ |
まぬけ [ja] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm せっせと |
せっせと [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm 改めて |
改めて [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm アニメの世界 |
アニメの世界 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 設置 |
設置 [ja] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2012 | phát âm 設備 |
設備 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 先天的 |
先天的 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 潜入 |
潜入 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 戦力 |
戦力 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm 医務室 |
医務室 [ja] | 0 bình chọn |
| 10/09/2012 | phát âm スピーチ |
スピーチ [ja] | 1 bình chọn |