| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 25/04/2012 | phát âm geodèsia |
geodèsia [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm bandolerisme |
bandolerisme [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm criminalitat |
criminalitat [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm filferro |
filferro [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm letargia |
letargia [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm criminologia |
criminologia [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm telegrama |
telegrama [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm gen |
gen [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm teïna |
teïna [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm m'he pres |
m'he pres [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm cafeïna |
cafeïna [ca] | 0 bình chọn |
| 25/04/2012 | phát âm cacau |
cacau [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm papà |
papà [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm estabilitzant |
estabilitzant [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm estabilitzador |
estabilitzador [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm estabilitat |
estabilitat [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm establir |
establir [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm espongeta |
espongeta [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm posttraumàtic |
posttraumàtic [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm amarg |
amarg [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm dret |
dret [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm jubilat |
jubilat [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm congost |
congost [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm París |
París [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm almenys |
almenys [ca] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/03/2010 | phát âm esmentar |
esmentar [ca] | 0 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm aritmètica |
aritmètica [ca] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 31/03/2010 | phát âm agradable |
agradable [ca] | -1 bình chọn |
| 31/03/2010 | phát âm França |
França [ca] | 1 bình chọn |