| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 06/03/2018 | phát âm vzhod |
vzhod [sl] | 0 bình chọn |
| 30/11/2017 | phát âm milijarda |
milijarda [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm dom |
dom [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm natakarica |
natakarica [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm družba |
družba [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm elektronika |
elektronika [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm prevoz |
prevoz [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm številke |
številke [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm zaimki |
zaimki [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm zaposlitev |
zaposlitev [sl] | 0 bình chọn |
| 30/10/2017 | phát âm razni samostalniki |
razni samostalniki [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm pridevniki |
pridevniki [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm Voda, pivo in vino so pijače |
Voda, pivo in vino so pijače [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm pijače |
pijače [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm meseci |
meseci [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm meritev |
meritev [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm medmet |
medmet [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm kategorija |
kategorija [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm hrana |
hrana [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm drugi izrazi |
drugi izrazi [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm dnevi tedna |
dnevi tedna [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm srednji spol |
srednji spol [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm ženski spol |
ženski spol [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm moški spol |
moški spol [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm prislov |
prislov [sl] | 0 bình chọn |
| 29/10/2017 | phát âm besedna vrsta |
besedna vrsta [sl] | 0 bình chọn |
| 28/10/2017 | phát âm kolo |
kolo [sl] | 0 bình chọn |
| 28/10/2017 | phát âm glasbena skupina |
glasbena skupina [sl] | 0 bình chọn |
| 28/10/2017 | phát âm vreča |
vreča [sl] | 0 bình chọn |