| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 01/01/2018 | phát âm 我们到了北京才找房子 |
我们到了北京才找房子 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 莱科宁 |
莱科宁 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 朱亚文 |
朱亚文 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 维特尔 |
维特尔 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 曹妃甸 |
曹妃甸 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 名儿 |
名儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 头儿 |
头儿 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 我呸 |
我呸 [zh] | 0 bình chọn |
| 01/01/2018 | phát âm 丫挺 |
丫挺 [zh] | 0 bình chọn |
| 06/10/2016 | phát âm 楚瓦什语 |
楚瓦什语 [zh] | 0 bình chọn |
| 28/09/2016 | phát âm 车里雅宾斯克 |
车里雅宾斯克 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 界壁 |
界壁 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 拽列子 |
拽列子 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 剃发易服 |
剃发易服 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 的確 |
的確 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 种种 |
种种 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 科学研究 |
科学研究 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 欲 |
欲 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 不辞辛劳 |
不辞辛劳 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 扑克牌 |
扑克牌 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 心理治疗 |
心理治疗 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 高等学校 |
高等学校 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 嘚瑟 |
嘚瑟 [zh] | 2 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 趁机 |
趁机 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 俘获 |
俘获 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 平实 |
平实 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 史籍 |
史籍 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 浩瀚 |
浩瀚 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 德性 |
德性 [zh] | 0 bình chọn |
| 04/04/2016 | phát âm 工具书 |
工具书 [zh] | 0 bình chọn |