Thành viên:

fredrikchang

Đăng ký phát âm của fredrikchang

Xem thông tin và từ của thành viên.
Ngày Từ Bình chọn
01/01/2018
phát âm 我们到了北京才找房子
我们到了北京才找房子 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 莱科宁
莱科宁 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 朱亚文
朱亚文 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 维特尔
维特尔 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 曹妃甸
曹妃甸 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 名儿
名儿 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 头儿
头儿 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 我呸
我呸 [zh] 0 bình chọn
01/01/2018
phát âm 丫挺
丫挺 [zh] 0 bình chọn
06/10/2016
phát âm 楚瓦什语
楚瓦什语 [zh] 0 bình chọn
28/09/2016
phát âm 车里雅宾斯克
车里雅宾斯克 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 界壁
界壁 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 拽列子
拽列子 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 剃发易服
剃发易服 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 的確
的確 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 种种
种种 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 科学研究
科学研究 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 欲
[zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 不辞辛劳
不辞辛劳 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 扑克牌
扑克牌 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 心理治疗
心理治疗 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 高等学校
高等学校 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 嘚瑟
嘚瑟 [zh] 2 bình chọn
04/04/2016
phát âm 趁机
趁机 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 俘获
俘获 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 平实
平实 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 史籍
史籍 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 浩瀚
浩瀚 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 德性
德性 [zh] 0 bình chọn
04/04/2016
phát âm 工具书
工具书 [zh] 0 bình chọn