| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/08/2014 | phát âm 嫩头 |
嫩头 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 拐子 |
拐子 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 各色 |
各色 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 年轻 |
年轻 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 老老实实 |
老老实实 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 一笔一划 |
一笔一划 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 矿泉水 |
矿泉水 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 冰柜 |
冰柜 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 听不见 |
听不见 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 巴弗得 |
巴弗得 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 車水馬龍 |
車水馬龍 [wuu] | -1 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 鬼天画葫芦 |
鬼天画葫芦 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 一月 |
一月 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 吃生活 |
吃生活 [wuu] | 0 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 下个星期 |
下个星期 [wuu] | -1 bình chọn |
| 10/08/2014 | phát âm 听着 |
听着 [wuu] | 0 bình chọn |
| 24/07/2014 | phát âm 金 |
金 [wuu] | 0 bình chọn |
| 24/07/2014 | phát âm 銻 |
銻 [wuu] | 0 bình chọn |
| 24/07/2014 | phát âm 穿堂风 |
穿堂风 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/07/2014 | phát âm 不一样 |
不一样 [wuu] | -1 bình chọn |
| 23/07/2014 | phát âm 蝦爆鱔面 |
蝦爆鱔面 [wuu] | 0 bình chọn |
| 23/07/2014 | phát âm 晓得 |
晓得 [wuu] | 0 bình chọn |