| Ngày | Từ | Bình chọn | |
|---|---|---|---|
| 10/09/2010 | phát âm verarscht |
verarscht [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm liieren |
liieren [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verifizieren |
verifizieren [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verseucht |
verseucht [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verschwört |
verschwört [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm verschreibt |
verschreibt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verschmäht |
verschmäht [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verschlingt |
verschlingt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verschleppt |
verschleppt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verputzt |
verputzt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verkloppt |
verkloppt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verkackt |
verkackt [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm verjüngt |
verjüngt [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm vergreist |
vergreist [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm solidarisiert |
solidarisiert [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm Dachrinne |
Dachrinne [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm Dachfirst |
Dachfirst [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm entsperren |
entsperren [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm hirnrissig |
hirnrissig [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm anderweitig |
anderweitig [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm anerkennend |
anerkennend [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm gebräuchlich |
gebräuchlich [de] | 2 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm schwerfällig |
schwerfällig [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm verächtlich |
verächtlich [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm umsäumen |
umsäumen [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm überwechseln |
überwechseln [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm Naturtalent |
Naturtalent [de] | 0 bình chọn |
| 10/09/2010 | phát âm heimtückisch |
heimtückisch [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm nachsprechen |
nachsprechen [de] | 1 bình chọn Phát âm tốt nhất |
| 10/09/2010 | phát âm währenddessen |
währenddessen [de] | 4 bình chọn Phát âm tốt nhất |